Máy ép nhiệt chân không nhựa SWT-7695 là một thiết bị áp suất âm 3 trạm đa năng, được trang bị bàn ép khuôn đa năng có khả năng tương thích với các loại khuôn từ máy 1 trạm cũng như máy 3 trạm áp suất dương-âm. Khả năng tương thích độc đáo này cho phép chia sẻ khuôn giữa các loại máy khác nhau, giúp giảm đáng kể chi phí khuôn mẫu — đặc biệt đối với các nhà máy có sản lượng nhỏ, thay đổi sản phẩm thường xuyên và các thông số kỹ thuật sản phẩm đa dạng. Bàn khuôn đa năng tương thích với khuôn nhôm, đồng hoặc thạch cao, cho phép thực hiện các đợt thử nghiệm với chi phí cực thấp cho sản phẩm mới. Hoạt động hoàn toàn tự động đảm bảo chất lượng ổn định với lượng nhân công tối thiểu. Dù là sản xuất hộp cơm trưa, hộp đựng trái cây hay khay điện tử, hệ thống linh hoạt này đều mang lại kết quả tuyệt vời đồng thời giải quyết thách thức về chi phí khuôn cao trong môi trường sản xuất đơn hàng hỗn hợp.
Video ghi lại toàn bộ quy trình vận hành
Phạm vi áp dụng
Thiết bị này phù hợp để gia công các vật liệu nhiệt dẻo (như PS, HIPS, PET, PP, KPS, GPET, PLA, v.v.) có độ dày từ 0,15 mm đến 2,0 mm. Máy có khả năng sản xuất các sản phẩm có hình dạng phức tạp và tỷ lệ kéo cao — bao gồm các hình dạng tròn, vuông và không đều, cũng như các sản phẩm yêu cầu quy trình định hình lên-xuống và tạo viền. Các ứng dụng bao gồm hộp đựng trong ngành thực phẩm (hộp cơm, khay sushi, hộp trái cây, khay đựng trứng); linh kiện trong ngành điện tử (khay điện tử, bao bì vỉ); sản phẩm trong ngành y tế (khay đựng thuốc uống, bao bì vỉ); và các giải pháp đóng gói cho các lĩnh vực như nông nghiệp và đồ kim khí.
Thông số kỹ thuật của máy
| Phương pháp tạo hình | Quá trình tạo hình áp suất âm | Vật liệu thích ứng | PET, PP, PS, HIPS, PVC, PLA.... |
|---|---|---|---|
| Kích thước khuôn (tối đa) | 760 × 950 mm | Nguồn điện | AC 380 V/50 Hz (có thể tùy chỉnh) |
| Độ sâu tạo hình (tối đa) | ≤150 mm (Có thể tùy chỉnh) | Công suất sưởi | 90 kW |
| Độ dày tấm | 0,15–2,0 mm | Công suất định mức | 120 kW |
| Tốc độ tạo hình (tối đa) | 20–40 lần/phút | Quy trình | Tạo hình + cắt + xếp chồng |
| Áp suất không khí | 0,6–0,8 MPa | Kích thước | Dài × Rộng × Cao (10,5 m × 2,15 m × 2,8 m) |
| Chiều rộng tấm (tối đa) | 430–790 mm | Trọng lượng | Khoảng 11T |
Các linh kiện chất lượng cao
Khung khuôn đa năng (Tương thích với khuôn nhôm, đồng và thạch cao)
Kiểm soát nhiệt độ chính xác theo tỷ lệ 1:1
Hệ thống điều khiển thông minh PLC
Các giải pháp xếp chồng hoàn toàn tự động theo yêu cầu














